old faithful
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Mạch nước phun Old Faithful: Một mạch nước phun nổi tiếng nằm trong Vườn Quốc gia Yellowstone, Hoa Kỳ. Nó phun nước nóng và hơi nước lên cao khoảng 4 phút mỗi lần, với chu kỳ trung bình khoảng 65 phút một lần. Tên gọi "Old Faithful" (nghĩa đen: "Người trung thành già") phản ánh tính đều đặn và đáng tin cậy của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Old Faithful is one of the most famous geysers in the world. (Old Faithful là một trong những mạch nước phun nổi tiếng nhất thế giới.)
- Tourists gather around Old Faithful to watch its predictable eruptions. (Du khách tụ tập quanh Old Faithful để xem các lần phun nước có thể dự đoán trước của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as reliable as Old Faithful": (thành ngữ) đáng tin cậy như Old Faithful, dùng để chỉ một người hoặc vật luôn hoạt động đều đặn, không thất thường.
- Her morning routine is as reliable as Old Faithful. (Thói quen buổi sáng của cô ấy đáng tin cậy như Old Faithful.)
Biến thể và từ gần giống
- Faithful (adj): trung thành, đáng tin cậy (không phải là từ ghép với "old", nhưng liên quan đến ý nghĩa của tên gọi).
- He is a faithful friend. (Anh ấy là một người bạn trung thành.)
Từ đồng nghĩa
- Geyser: mạch nước phun (danh từ chung).
- Hot spring: suối nước nóng (không phun trào mạnh như mạch nước phun).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Erupt from: phun ra từ (dùng cho mạch nước phun).
- Water erupts from Old Faithful every hour or so. (Nước phun ra từ Old Faithful mỗi giờ một lần.)
Thành ngữ liên quan
- Old faithful (không viết hoa): (thông tục) một người hoặc vật luôn đáng tin cậy, thường xuyên xuất hiện hoặc hoạt động.
- My old faithful car has never broken down. (Chiếc xe đáng tin cậy cũ của tôi chưa bao giờ hỏng hóc.)